Nhãn hiệu BURSON - MARSTELLER

標章

BURSON - MARSTELLER

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Thông thường
出願番号・出願日 4-2011-14781 — 19/07/2011
状態 cấp bằng
登録番号・登録日 4-0208002 — 20/06/2013
満了日 19/07/2031
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ thảo thọ quyến (invenco)
公報番号・公報日
4-0208002 — 25/09/2011 — b
4-0208002 — 24/07/2013 — b

商標

BURSON - MARSTELLER

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

35
Dịch vụ quảng cáo; dịch vụ đẩy mạnh bán hàng cho người khác; dịch vụ tiếp thị; dịch vụ đăng quảng cáo; dịch vụ dịch vụ quan hệ công chúng; dịch vụ nghiên cứu và phân tích thị trường; dịch vụ mua các phương tiện truyền thông quảng cáo; dịch vụ lập kế hoạch, mua và thỏa thuận thời gian, không gian, phương tiện truyền thông phục vụ cho mục đích quảng cáo; thu thập và phân tích thống kê phục vụ cho mục đích kinh doanh; dịch vụ quản trị kinh doanh; dịch vụ nghiên cứu và tiếp thị; dịch vụ tư vấn và quản lý kinh doanh; dịch vụ tiếp thị và xây dựng chiến lược kinh doanh trên phương tiện truyền thông xã hội; dịch vụ triển khai, phát triển thương hiệu và chiến lược kinh doanh; dịch vụ phát triển chiến lược quảng bá thương hiệu; dịch vụ tư vấn và chuẩn bị tung ra thương hiệu và hình ảnh phục vụ mục đích kinh doanh; dịch vụ tiếp thị và quảng cáo qua mạng; dịch vụ lập kế hoạch cho các chiến dịch quảng cáo thông qua các phương tiện truyền thông; dịch vụ tư vấn và nghiên cứu các phương tiện truyền thông quảng cáo phục vụ cho mục đích quảng cáo; dịch vụ quản lý quan hệ khách hàng; dịch vụ quảng cáo và tiếp thị được cung cấp thông qua phương tiện gián tiếp như tiếp thị bằng truyền thông bao gồm phương tiện truyền thông xã hội, điều tra thị trường, tiếp thị qua mạng internet, tiếp thị qua mạng điện thoại di động, nhật ký trên mạng và các dạng khả dĩ khác có thể chia sẻ hoặc qua các kênh truyền thông có khả năng lây lan; dịch vụ cung cấp thông tin, nghiên cứu, tư vấn liên quan đến các dịch vụ nêu trên

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談