Nhãn hiệu BUFFALO

標章

BUFFALO

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-06900 — 10/04/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2012-06900 — 24/06/2012 — a

商標

BUFFALO

商標の色

đỏ, trắng

標章の種類

—

商品・役務の区分

11
Thiết bị điện gia dụng: nồi cơm điện; bếp ga, ấm siêu tốc
21
Thiết bị gia dụng: chảo rán không dùng điện (nhôm hoặc inox), bộ nồi nấu không dùng điện (nhôm và inox)

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談