Nhãn hiệu BLUE OCEAN BLUE OCEAN COMMUNICATION

표장

BLUE OCEAN BLUE OCEAN COMMUNICATION

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2012-07443 — 16/04/2012
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2012-07443 — 24/06/2012 — a

상표

BLUE OCEAN BLUE OCEAN COMMUNICATION

상표 색상

xanh, đen

표장 유형

1.15.23; 26.1.2

상품/서비스 분류

35
Quảng cáo, dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, quảng cáo trên đài phát thanh; quảng cáo thương mại trên đài phát thanh; quảng cáo trên truyền hình, quảng cáo thương mại trên truyền hình
41
Sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề, tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề, tổ chức và điều khiển hội nghị, sắp xếp và tiến hành hội nghị, tổ chức và điều khiển hội thảo, sắp xếp và tiến hành hội thảo; tổ chức và điều khiển hội nghị chuyên đề, sắp xếp và tiến hành hội nghị chuyên đề, dịch vụ giới thiệu phim, sản xuất phim, sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình, dàn dựng chương trình phát thanh; sản xuất chương trình biểu diễn; dàn dựng chương trình biểu diễn; sản xuất phim trên băng hình, sản xuất phim video, dịch vụ phim truyền hình; giải trí qua truyền thanh, giải trí qua đài phát thanh; dịch vụ phòng thu âm; giải trí trên truyền hình
42
Thiết kế đồ họa nghệ thuật, dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

모두 보기
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
이 상표 상담 요청