Nhãn hiệu bless you, premium quality

標章

bless you, premium quality

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-12831 — 26/06/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2011-12831 — 24/10/2011 — a

商標

bless you, premium quality

商標の色

hồng

標章の種類

3.7.7; A3.7.24

商品・役務の区分

3
Mỹ phẩm, nước hoa, tinh dầu; nước xức tóc; keo xịt tóc, hộp mỹ phẩm; thuốc đánh răng; xà phòng; tinh dầu chanh, phấn trang điểm; nước xúc miệng (không chứa dược chất); nước thơm (mỹ phẩm); nước gội đầu; kem làm trắng da; chất dính dùng trong mỹ phẩm; nước thơm dùng sau khi cạo râu, hương liệu; chất dùng se dùng cho mỹ phẩm; mỹ phẩm dùng để tắm; chế phẩm dùng để tẩy trắng da; chất khử dùng cho mỹ phẩm; chế phẩm để giặt, xút để tẩy trắng, xi đánh giày; chế phẩm xịt làm thơm mát hơi thở, phấn để tẩy sạch; chất gel làm trắng răng; xà phòng khử mùi; chất khử mùi dùng cho cá nhân; thuốc làm rụng lông (mỹ phẩm), chế phẩm làm rụng lông (mỹ phẩm); thuốc nhuộm (mỹ phẩm), chất chiết xuất của hoa (nước hoa), chất làm mềm vải hương liệu dùng cho đồ uống; chất nền dùng cho nước hoa; chế phẩm để xông; chế phẩm làm bóng dùng cho giặt giũ; mỡ dùng cho mỹ phẩm; thuốc nhuộm tóc; chế phẩm để uốc quăn tóc, nước javel; dầu hoa nhài; thạch dầu mỏ dùng cho mỹ phẩm, bột đỏ để đánh bóng đồ trang sức, sáp dùng để giặt; kem dùng cho đồ da; chế phẩm để bảo quản đồ da [đánh bóng], son môi, nước thơm dùng cho mỹ phẩm; khăn tay tẩm nước thơm mỹ phẩm; đồ trang điểm, son phấn; chế phẩm trang điểm; chế phẩm tẩy trang; dầu dùng trong mỹ phẩm; dầu dùng cho nước hoa và nước thơm; dầu dùng cho mục đích vệ sinh; sản phẩm nước hoa, chế phẩm để cạo râu; chất tẩy vết bẩn; chế phẩm chống nắng; mỹ phẩm chống nắng; bột tan dùng trong nhà vệ sinh; nước lau kính chắn gió; chế phẩm uống cong dùng cho tóc
5
Chế phẩm để làm mát không khí; chế phẩm để làm sạch không khí; chế phẩm chứa dầu thơm dùng trong y tế; nước tắm oxy, chế phẩm để xông dùng cho ngành y
30
Cà phê, chè; kẹo; bánh ngọt; đồ uống; sữa chuá đông lạnh; đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở sôcôla; bột đậu, bột lúa mạch, chất liên kết dùng cho kem thực phẩm, chế phẩm của ngũ cốc, thực phẩm ăn nhanh làm từ ngũ cốc; sôcôla, gia vị thập cẩm, tương ớt, cacao, đồ uống cacao với sữa, sản phẩm cacao; hương liệu càphê, ngô xay; đá lạnh có thể ăn được; tinh dầu dùng cho thực phẩm, mật ong; thạch hoa quả, nước xốt cà chua nấm, mỳ ống; bánh quy mạch nha, nước sốt thịt; tương mù tạc; mì sợi; lúa gạo, bột đậu tương

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談