Nhãn hiệu BLACK LABEL UNSEEN

표장

BLACK LABEL UNSEEN

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2008-11044 — 25/05/2008
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 văn phòng luật sư đoàn hồng sơn (vpls doanhongson)
공보 번호 및 공보일
4-2008-11044 — 26/10/2008 — a

상표

BLACK LABEL UNSEEN

상표 색상

—

표장 유형

—

상품/서비스 분류

9
Thiết bị ghi, truyền và tái tạo âm thanh, hình ảnh và dữ liệu; trò chơi và thiết bị dùng cho các trò chơi và giải trí được sử dụng cùng với hoặc có gắn màn ảnh vô tuyến của bộ hiển thị hình ảnh, thiết bị hoạt động khi bỏ vào đó đồng xu hoặc thẻ, kể cả thiết bị giải trí và trò chơi; cơ cấu và máy bán hàng tự động, phần mềm máy tính bao gồm trò chơi trên máy tính có phần mềm có thể tải về được từ internet, cơ sở dữ liệu máy tính; dữ liệu được ghi bằng điện, từ và quang dùng cho máy tính; bản ghi âm thanh, hình ảnh và dữ liệu., nhạc số (có thể tải về từ internet); phim điện ảnh và phim nhiếp ảnh đã được chuẩn bị sẵn sàng để triển lãm; đĩa ghi, đĩa hát, băng từ, băng cát xét, hộp chứa băng, đĩa, thẻ và vật mang có mang sẵn hoặc dùng để mang, ghi và tái tạo các bản ghi âm thanh, bản ghi hình ảnh, dữ liệu, hình ảnh, trò chơi, đồ họa, văn bản, các chương trình hoặc thông tin; thiết bị mang bộ nhớ, bộ nhớ chỉ đọc đĩa dùng đĩa compact (cd-roms), đĩa video kỹ thuật số (dvds), nam châm; máy tính cá nhân; kính đeo mắt, kính mát; kính bảo hộ; thiết bị và dụng cụ hướng dẫn và giảng dạy; thiết bị đo lường kể cả cốc đo lường và thiết bị phân phối khối lượng chất lỏng đã được đo; miếng lót để di chuyón chuột máy tính; phụ tùng và vỏ bọc điện thoại di động; xuất bản phẩm (có thể tải xuống được) được cung cấp trực tuyến từ các cơ sở dữ liệu; linh kiện và phụ tùng dùng cho tất cả các hàng hóa này
25
Quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu
26
Dây buộc; huy hiệu; cúc áo; vòng tay để nâng giữ tay áo; cái gài dây lưng, túi xách; ghim cài; cái khóa (thắt lưng) (phụ tùng của trang phục); ruy băng dùng gắn lên các giải thưởng
28
Trò chơi và đồ chơi; dụng cụ thể dục và thể thao không thuộc các nhóm khác; đồ trang trí cây thông nô-en
33
Đồ uống có cồn (trừ bia)
43
Dịch vụ cung cấp đồ ăn và thức uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống, dịch vụ quán cà phê, dịch vụ quầy bar, quán rượu nhỏ

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청