Nhãn hiệu biovegi

標章

biovegi

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-25259 — 08/11/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2012-25259 — 24/02/2013 — a

商標

biovegi

商標の色

cam, xanh lá cây

標章の種類

A5.3.15

商品・役務の区分

29
Thịt; cá, gia cầm và thú săn (đã chế biến); chất chiết ra từ thịt; rau quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín
31
Động vật sống; rau và quả tươi; hạt giống, cây và hoa tươi; ngũ cốc dạng nguyên (chưa chế biến)

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談