Nhãn hiệu BIOSCIENCE

표장

BIOSCIENCE

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2011-05256 — 24/03/2011
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty hỗ trợ phát triển công nghệ (detech)
공보 번호 및 공보일
4-2011-05256 — 24/08/2011 — a

상표

BIOSCIENCE

상표 색상

đen, trắng, xám

표장 유형

—

상품/서비스 분류

3
Các chế phẩm tấy trắng; chế phẩm giặt đồ vải; các chế phẩm để làm sạch; chế phẩm dùng để đánh bóng; các chế phẩm dùng cọ rửa; các chế phẩm để mài; xà phòng thơm; nước hoa; tinh dầu, mỹ phẩm; nước xức tóc; thuốc đánh răng; mỹ phẩm chăm sóc da mặt; mỹ phẩm làm cho người thon lại; chế phẩm chăm sóc da; chế phẩm chống nắng
5
Chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế bao gồm: chất kiêng (ăn uống) dùng trong ngành y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; thuốc (cao) dán dùng trong ngành y; vật liệu để băng bó; vật liệu để hàn răng; sáp làm khuôn dùng trong nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm diệt ký sinh trùng; thuốc diệt nấm; thuốc diệt cỏ; sinh tố (vitamin) và thực phẩm chức năng, thuốc chăm sóc da mặt dưới dạng mỹ phẩm dùng trong y tế; thuốc giảm béo dưới dạng mỹ phẩm dùng trong y tế; thuốc chăm sóc da dùng trong y tế, thuốc mọc tóc dùng trong y tế; chế phẩm chống nắng dùng trong y tế; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế
30
Cà phê; trà; ca cao; đường ăn; gạo; bột sắn hột; bột cọ sagu; cà phê nhân tạo; bột mì và các chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mỳ; bánh ngọt; kẹo, kem lạnh (ăn được); mật ong, mật mía; nấm men; bột nở; muối ăn; tương mù tạc; giấm ăn, nước xốt (gia vị); gia vị; nước đá thực phẩm (ăn được); sữa ong chúa dùng làm thực phẩm cho người (không dùng trong ngành y)

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

nature's farm pte.,ltd

모두 보기
이 상표 상담 요청