Nhãn hiệu BINH AN INFCON

표장

BINH AN INFCON

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2012-03818 — 06/03/2012
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2012-03818 — 24/05/2012 — a

상표

BINH AN INFCON

상표 색상

vàng, hồng cánh sen

표장 유형

A5.5.20; 5.5.16; A3.13.24; 25.1.25

상품/서비스 분류

35
Mua bán vật tư chuyên ngành địa kỹ thuật cụ thể là: vải địa kỹ thuật geotexties, vải lọc không dệt filbab (nfi) nowoven geotextile, vải phân cách dệt sapfab (gsi) woven geotextile, vải gia cường dệt hisfab (gfi) woven geotextile, vải phức hợp comfab (cfi) composite geotextile) và thiết xử lý môi trường; mua bán vật liệu xây dựng
37
Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông thủy lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35 kw (không bao gồm xây dựng, lắp đặt các thiết bị và phương tiện báo cháy; phòng cháy, chữa cháy)
42
Tư vấn, thiết kế xây dựng; tư vấn và chuyón giao công nghệ địa kỹ thuật và môi trường

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

모두 보기
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
이 상표 상담 요청