Nhãn hiệu BEST CARINGS
商標
BEST CARINGS
商標の色
—
標章の種類
—
商品・役務の区分
35
Dịch vụ mua và bán, dịch vụ bán buôn và bán lẻ, siêu thị (cửa hàng thương mại) các sản phẩm điện, điện tử, điện lạnh và đồ gia dụng bao gồm: máy rửa bát đĩa; máy để chế biến thực phẩm hoạt động theo nguyên lý điện cơ; máy chế biến thức ăn chạy điện; máy ép trái cây chạy điện sử dụng trong gia đình; máy để xát (nạo) rau; bộ thiết bị dùng để giặt; máy giặt; máy giặt (dùng cho các xưởng, hiệu giặt lớn); roi điện; máy đập; máy trộn khuấy chạy điện dùng trong gia đình; máy cắt bánh mỳ; dụng cụ mở đồ hợp chạy điện; máy làm sạch; máy nghiền cà phê, không dùng bằng tay; máy nghiền gia dụng, chạy điện; dụng cụ ép trái cây nước (từ rau, quả, thịt), chạy điện; máy nghiền rác; máy huỷ rác; máy xay, chạy điện dùng cho gia đình; máy mài; máy là; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; dao điện; máy băm thịt; máy thái, cắt thịt; máy trộn; chạy điện; máy nhào trộn; cái mở nắp hộp làm bằng kim loại, chạy điện; cái mở nắp hộp bằng thiếc, dùng điện; máy vắt khô quần áo dùng trong hiệu giặt lớn; ống dẫn dùng cho máy hút bụi; máy hút bụi; các phụ kiện của máy hút bụi; đĩa compact (thiết bị nghe, nhìn); đĩa quang; máy thu thanh; máy thu thanh có đồng hồ; máy ghi âm siêu nhỏ; máy ghi âm; âm kế; thiết bị để ghi âm thanh; vật mang để ghi âm; thiết bị để tái tạo âm thanh; thiết bị truyền âm thanh; máy nghe đĩa laser; máy quay băng; máy thu hình (tivi); thiết bị truyền hình; bóng bán dẫn điện tử; loa phóng thanh; đầu máy viđêô; pin để thắp sáng; pin dùng cho đèn bỏ túi; ắc qui điện; ắc qui dùng cho xe cộ; hộp đựng ắc qui; bộ xạc pin; thiết bị để nạp ắc qui điện; cáp điện; micrô (ống phóng thanh); ống nghe đài hoặc nghe điện thoại; tai nghe; thiết bị điện để bàn kín bao bì làm bằng chất dẻo; thiết bị điều hoà không khí; bộ dụng cụ điều hoà không khí; thiết bị làm lạnh không khí; mỏ đốt; đèn ga (khí cháy); bếp điện; thiết bị và dụng cụ để nấu nướng; dụng cụ nấu nướng dùng điện; dụng cụ và thiết bị làm mát; máy làm lạnh; quạt gió (điều hoà không khí); nồi hơi đốt bằng gaz; đèn hàn gaz; bình nước nóng cho nhà tắm; máy sưởi ấm; thiết bị làm nóng, chạy điện; dụng cụ làm nóng; thiết bị làm nóng nước; tấm sưởi nóng; lò khí nóng; tấm sưởi ấm; tấm đun nước, chạy điện; bếp lò nướng; bóng đèn chiếu sáng; bóng đèn điện; thiết bị chiếu sáng; nồi áp suất (nồi hấp) dùng điện; chảo nấu áp suất dùng điện; thiết bị và máy làm lạnh; ngăn tủ được làm lạnh; buồng lạnh; thùng lạnh; tủ lạnh (máy lạnh); lò sưởi (thiết bị sưởi nóng); lò nướng bánh mỳ chạy điện; bình pha cà phê chạy điện; máy pha cà phê, chạy điện; chảo rán có đáy sâu, dùng điện; bộ dụng cụ dùng để lọc nước uống; máy làm khô không khí (máy hút ẩm); máy sấy khô; hệ thống và thiết bị sấy khô; đèn điện; đèn dùng để trang trí trong ngày hội; máy làm kem; lò sấy hoa quả chạy điện; máy sấy khô tóc; que điện để đun nước; tủ đá; đèn; đèn chạy điện; đèn chạy điện dùng cho cây thông noel; lò dùng để hấp (không phải dùng cho mục đích của phòng thí nghiệm); lò vi sóng (dụng cụ để nấu nướng); máy hâm nóng bát đĩa; máy đun nước; thiết bị để sản xuất hơi nước; quạt dùng cho cá nhân, không dùng điện
出願人/権利者
-
297/26 lý thường kiệt, phường 15, quận 11, thành phố hồ chí minh22/04/2009
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。
同一出願人
công ty tnhh thương mại tiếp thị bến thành
同一出願人の商標を読み込み中…
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
BEST CARINGS
ID: 4-2012-13842
từ chối
C Carings
ID: 4-2010-07204
từ chối
BEST CARINGS, hình
ID: 4-2008-14472
hết hạn
BEST CARINGS, hình
ID: 4-2008-14471
hết hạn
Carings C
ID: 4-2010-07202
từ chối
C Carings
ID: 4-2010-07203
từ chối
B BEST CARINGS
ID: 4-2008-04720
từ chối
BEST CARINGS
ID: 4-2008-04719
từ chối