Nhãn hiệu BES Audio
상표
BES Audio
상표 색상
—
표장 유형
26.1.2
상품/서비스 분류
9
Thiết bị ghi, truyền và tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh: bộ trộn tín hiệu; thiết bị tạo hiệu ứng và xử lý tín hiệu âm thanh, tăng âm khuyếch đại âm thanh, loa, thiết bị xử lý điều khiển hệ thống loa, thiết bị phát thanh công cộng, mi-cờ-rô dùng để phát biểu, phiên dịch, biểu quyết trong hội nghị, màn hình các loại, thiết bị tạo hiệu ứng và xử lý tín hiệu ánh sáng, thiết bị hội nghị trực tuyến
출원인 / 권리자
-
8/11a chánh hưng, phường 4, quận 8, thành phố hồ chí minh
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
công ty tnhh thương mại công nghệ bá hùng
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
Quy Tụ Tinh Hoa Công Nghệ
ID: 4-2015-07598
từ chối
Kết Tụ Tinh Hoa Công Nghệ
ID: 4-2015-11164
từ chối
Bá Hùng
ID: 4-2011-11286
cấp bằng
K array
ID: 4-2011-26146
hết hạn
MUSICROWN M
ID: 4-2011-20501
hết hạn
4-2011-26148
ID: 4-2011-26148
hết hạn
P A TECH
ID: 4-2011-26147
từ chối
CES audio
ID: 4-2011-26145
từ chối