Nhãn hiệu BES Audio

표장

BES Audio

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2011-20500 — 29/09/2011
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2011-20500 — 25/12/2011 — a

상표

BES Audio

상표 색상

—

표장 유형

26.1.2

상품/서비스 분류

9
Thiết bị ghi, truyền và tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh: bộ trộn tín hiệu; thiết bị tạo hiệu ứng và xử lý tín hiệu âm thanh, tăng âm khuyếch đại âm thanh, loa, thiết bị xử lý điều khiển hệ thống loa, thiết bị phát thanh công cộng, mi-cờ-rô dùng để phát biểu, phiên dịch, biểu quyết trong hội nghị, màn hình các loại, thiết bị tạo hiệu ứng và xử lý tín hiệu ánh sáng, thiết bị hội nghị trực tuyến

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청