Nhãn hiệu BAB

標章

BAB

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-26012 — 18/11/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 dntn dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp song ngọc (i.p.t.s.)
公報番号・公報日
4-2012-26012 — 24/01/2013 — a

商標

BAB

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

9
Loa; máy thu hình (ti vi); máy tăng âm (ampli); bộ trộn âm (micxơ); ống nói (micro); đầu máy đọc đĩa kỹ thuật số

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談