Nhãn hiệu B DIEN MAY BINH MINH

표장

B DIEN MAY BINH MINH

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2012-16439 — 26/07/2012
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2012-16439 — 24/10/2012 — a

상표

B DIEN MAY BINH MINH

상표 색상

trắng, cam, đen

표장 유형

26.13.25

상품/서비스 분류

35
Mua bán: máy ảnh; ống kính, chân máy ảnh, đèn flash, máy quay phim, máy nghe nhạc, máy ghi âm, máy chơi game, kim tự điển, tai nghe, thẻ nhớ, máy tính xách tay, máy tính bộ, màn hình máy tính, ổ cứng máy tính, thùng máy, máy tính bảng, chuột máy tính, bàn phím máy tính, phần mềm bản quyền, điện thoại di động, điện thoại bàn, tổng đài điện thoại, máy bộ đàm, máy định vị gps, usb 3g, usb wifi, bộ định tuyến, thiết bị điều chế sóng tín hiệu, camera an ninh, đầu ghi hình, chuông cửa màn hình, thiết bị báo cháy, máy in, máy fax, máy quét tài liệu, máy chấm công, máy hủy tài liệu, máy photocopy, máy đóng sách, máy xén giấy, máy khoan chứng từ, máy đếm tiền, máy kiểm tra tiền, máy bó tiền, xe đẩy hàng, két sắt máy tính tiền điện từ, đầu đọc mã vạch, két đựng tiền, cân điện tử, cổng từ siêu thị, mực in, giấy in, tivi, máy chiếu, màn chiếu, bút trình chiếu, loa, âm ly, dàn máy, cassette, đầu dvd, đầu karaoke, đầu blu-ray, tủ lạnh, máy giặt, may sấy quần áo, máy tắm nóng lạnh, bình nước nóng lạnh, máy điều hòa nhiệt độ, tủ đông, tủ mát, máy lọc không khí, bếp điện, bếp từ, bếp gas, bộ nồi, chảo, lò nướng, lò vi sóng, nồi áp suất, nồi cơm điện, nồi lẩu điện, máy xay sinh tố, máy xay ép đa năng, máy ép trái cây, máy đánh trứng, máy xay thịt, máy làm sữa chua, máy làm sữa đậu nành, máy pha cà phê, máy nướng bánh mỳ ấm điện, ấm đun nước, bình đun siêu tốc, bình thủy, bình lọc nước, máy lọc nước, quạt điện, bàn ủi, máy hút bụi, đèn xạc, máy may mini, máy rửa bát, máy hút khói, máy khử mùi, thùng rác thông minh, máy sấy tóc, dụng cụ uốn tóc, dụng cụ duỗi tóc, máy cạo râu, máy tập thể dục, cân sức khỏe, nhiệt kế, máy đo huyết áp, máy trợ thính, máy trợ giảng, máy cắt cỏ, máy phát điện, máy khoan, máy bơm nước, máy chà sàn nhà, ổn áp, bộ lưu điện ups, máy hàn, vật liệu hàn, máy cắt, máy nén khí, máy mài, máy bơm nước, xe nâng, máy đục bê tông, máy vặn vít, máy vặn ốc, máy cưa, vật liệu mài mòn, máy chà nhám, máy phay, máy bào, máy thổi, máy đầm, máy đánh cạnh, máy cắt cành, máy trộn, máy đục lỗ kim loại, mũi khoan, máy đo khoảng cách laser, máy ghép mộng, máy giặt thảm, xe quét, máy uốn sắt thép, máy cắt xây dựng, máy đánh ghi, máy phun sơn, thước đo kỹ thuật số, máy dò kim loại, máy đánh bóng, máy bắn đinh, máy bắn ghim, phụ kiện khoan mài cắt đục, máy phun rửa áp lực cao

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

모두 보기
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
이 상표 상담 요청