Nhãn hiệu ASO
상표
ASO
상표 색상
—
표장 유형
—
상품/서비스 분류
7
Máy nén dùng trong tủ lạnh; máy phát điện; quạt gió dùng cho động cơ và máy; bộ điều chỉnh tốc độ dùng cho các loại máy móc và động cơ; máy hàn điện; máy xay, nghiền sinh tố (chạy điện)
9
Bộ xử lý trung tâm; bộ chuyón mạch; thiết bị đầu cuối (máy vi tính, máy trạm); máy ozon; điện thoại
11
Thiết bị điều hòa và làm lạnh không khí; máy điều hòa không khí cho xe cộ; bình nước nóng (dùng cho nhà tắm); bếp điện tử; máy sấy tóc điện; thiết bị lọc nước
12
Ô tô; động cơ cho các phương tiện giao thông trên bộ; săm lốp ô tô; thiết bị chống trộm dùng cho ô tô; các bộ phận ghép nối và chuyón động dùng cho phương tiện giao thông trên bộ
17
Nhựa acrylic (bán thành phẩm); vải làm bằng sợi thủy tinh (dùng để cách nhiệt, điện); nhựa nhân tạo (sản phẩm bán tinh chế); ống nhựa mềm; gốm sứ công nghiệp (dùng để cách điện); băng dính công nghiệp
35
Mua bán thiết bị điều hòa không khí; thiết bị điện tử; đồ gia dụng; mua bán ô tô và phụ tùng ô tô; mua bán các loại máy móc công nghiệp (như máy phát điện, máy nổ) và vật liệu xây dựng
37
Cung cấp dịch vụ lắp đặt, bảo trì, sửa chữa máy điều hòa, hệ thống điều hòa trung tâm; bảo dưỡng, sửa chữa, cho thuê thiết bị thi công, máy móc, khoan, khai thác nước ngầm
출원인 / 권리자
-
236/4a, nguyễn thái bình, phường 12, quận tân bình, thành phố hồ chí minh
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
công ty tnhh dịch vụ thương mại huy nguyên
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.