Nhãn hiệu AQUA BAY VIBRANT WATERFRONT COMMUNITY

標章

AQUA BAY VIBRANT WATERFRONT COMMUNITY

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Thông thường
出願番号・出願日 4-2015-24898 — 10/09/2015
状態 cấp bằng
登録番号・登録日 4-0333400 — 15/10/2019
満了日 10/09/2035
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-0333400 — 24/11/2015 — b
4-0333400 — 24/11/2019 — b

商標

AQUA BAY VIBRANT WATERFRONT COMMUNITY

商標の色

—

標章の種類

A26.11.12

商品・役務の区分

35
Hỗ trợ quản lý kinh doanh; tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; tư vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng
36
Quản lý các căn hộ cho thuê; quản lý bất động sản; cho thuê căn hộ; môi giới bất động sản; cho thuê bất động sản; cho thuê văn phòng; dịch vụ thu tiền thuê nhà, bất động sản; ước lượng chi phí sửa chữa [định giá tài chính]
37
Xây dựng; phá dỡ các công trình xây dựng; sơn nội thất và ngoại thất; lắp đặt giàn giáo; lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ; dịch vụ chống ẩm; làm sạch bề mặt bên ngoài tòa nhà; làm sạch bên trong tòa nhà
39
Dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; sắp xếp các chuyến du lịch; đặt chỗ cho các chuyến đi; cung cấp dịch vụ dẫn đường cho xe cộ nhằm mục đích du lịch; tham quan [du lịch]; cho thuê xe; dịch vụ vận chuyển có đảm bảo các đồ vật giá trị; vận tải bằng tàu thuyền; môi giới vận tải; vận tải bằng ô tô; cho thuê xe chở khách chạy bằng động cơ; dịch vụ vận tải; dịch vụ giao hàng; vận chuyển hàng hóa; vận chuyển đồ đạc; vận chuyển hành khách; dịch vụ chuyển nhà; dịch vụ bốc dỡ
41
Trường đào tạo; trường mẫu giáo; dịch vụ trường học; cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; công viên vui chơi giải trí; dịch vụ giải trí; dịch vụ câu lạc bộ; huấn luyện; điều hành các lớp thể dục thể hình; dịch vụ vũ trường; cung cấp các tiện nghi sử dụng cho chơi gôn; huấn luyện viên thể dục; dịch vụ câu lạc bộ sức khỏe; hộp đêm khiêu vũ hoặc giải trí; dịch vụ karaoke; cho thuê thiết bị thể thao; cho thuê sân bãi thể thao; cho thuê sân ten-nít; tổ chức các cuộc thi thể thao; tổ chức và điều khiển buổi hoà nhạc; tổ chức và điều khiển hội nghị; tổ chức các cuộc thi (giáo dục hoặc giải trí)
43
Nhà hàng ăn uống; dịch vụ khách sạn; nhà nghỉ du lịch; dịch vụ quán cà phê
44
Bệnh viện; thẩm mỹ viện; nhà dưỡng bệnh; trung tâm chăm sóc sức khỏe; bệnh xá
45
Vệ sĩ cho cá nhân; bảo vệ; tư vấn về an ninh

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談