Nhãn hiệu AngeCapricieux

標章

AngeCapricieux

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Thông thường
出願番号・出願日 4-2011-06446 — 07/04/2011
状態 hết hạn
登録番号・登録日 4-0199957 — 06/02/2013
満了日 07/04/2021
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ ha vip (havip co.,ltd)
公報番号・公報日
4-0199957 — 26/06/2011 — b
4-0199957 — 24/03/2013 — b

商標

AngeCapricieux

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

14
Hợp kim của các kim loại quý; hộp đựng đồ trang sức; đồ trang sức; đá quý; đồ nghệ thuật bằng kim loại quý; hoa tai (đồ trang sức); nhẫn (đồ trang sức); vòng đeo cổ (đồ trang sức), đồ trang trí dùng cho quần áo bằng kim loại quý; đồ trang trí có mạ kim loại quý; đồ trang trí cho tóc làm bằng kim loại quý; đồ mỹ ký; đồ trang sức bằng châu báu; đồ trang trí cho giày làm bằng kim loại quý; đồ trang trí làm bằng kim loại quý; đồ trang trí làm bằng kim loại quý gắn trên đồng hồ; đồng hồ; hộp đựng đồ trang sức bằng kim loại quý
18
Ví tiền dành cho phụ nữ; vali du lịch; túi để đi mua hàng; túi xách tay; túi du lịch; cặp tài liệu; ví đựng đồ trang điểm (chưa có đồ bên trọng); ô; vali; đồ da chưa gia công hoặc bán gia công; bộ lông thú; ba toong; quần áo cho vật nuôi
25
Quần áo; quần áo trẻ em; hàng đan (quần áo); quần áo lót; tã lót trẻ sơ sinh (quần áo); quần áo bơi; áo đi mưa; đồ đi chân; đồ đội đầu; tất; găng tay (quần áo); khăn choàng cổ của phụ nữ (quần áo); dây lưng (quần áo)

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談