Nhãn hiệu ami

표장

ami

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2011-01846 — 26/01/2011
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh trường xuân (ageless co.,ltd)
공보 번호 및 공보일
4-2011-01846 — 24/04/2011 — a

상표

ami

상표 색상

đỏ, trắng, xanh da trời

표장 유형

26.5.2; 26.5.1; 26.1.2

상품/서비스 분류

3
Tinh dầu (thuộc nhóm này); nước hoa; hương liệu dùng cho đồ uống (tinh dầu); hương liệu dùng cho mỹ phẩm; mỹ phẩm; nước thơm (mỹ phẩm)
30
Đồ uống được chế biến từ cà phê; đồ uống được chế biến từ chè; xi rô vàng (nước mật đường tinh lọc, dùng cho mục đích nấu nướng); nước sốt bêsamen (gia vị); tinh dầu dùng cho thực phẩm (trừ tinh dầu ê te và tinh dầu); gia vị

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

asia mass international co.,ltd

모두 보기
이 상표 상담 요청