Nhãn hiệu AMEBROMOX
상표
AMEBROMOX
상표 색상
—
표장 유형
—
상품/서비스 분류
5
Thuốc tân dược dùng để chữa bệnh cho người, dược phẩm; dịch truyền và các chế phẩm dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế
출원인 / 권리자
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
công ty cổ phần dược phẩm opv
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
ALBENMAX
ID: 4-2025-60747
đang giải quyết
TYDOL Women Rx Thuốc bán theo đơn GIẢM CÁC TRIỆU CHỨNG TIỀN KINH NGUYỆT & GIAI ĐOẠN HÀNH KINH
ID: 4-2023-06439
cấp bằng
BRONCEMUC
ID: 4-2026-42145
đang giải quyết
ZENBEST
ID: 4-2025-60746
đang giải quyết
RV Pharmaceuticals OPV OPV
ID: 4-2022-33440
cấp bằng
TYDOL Plus GIẢM ĐAU NHẸ TRONG CÁC TRƯỜNG HỢP Nhức đầu, nhức răng, đau cơ, viêm xoang Đau nhức do thấp khớp Đau bụng kinh Cảm lạnh thông thường HẠ SỐT
ID: 4-2023-06438
cấp bằng
NAPRESOL
ID: 4-2023-52215
cấp bằng
STAR
ID: 4-2023-06434
cấp bằng