Nhãn hiệu ADMIRE FOREVER

图样

ADMIRE FOREVER

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2014-18161 — 05/08/2014
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty luật tnhh quốc tế bmvn (bmvn international llc)
公告号及公告日期
4-2014-18161 — 26/10/2014 — a

商标

ADMIRE FOREVER

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

3
Xà phòng; chất tẩy rửa (không dùng cho mục đích sản xuất và y tế); chế phẩm dùng để tẩy trắng (dùng để giặt), chế phẩm làm sạch; nước hoa, nước thơm (dùng để bôi lên da), chế phẩm làm mềm và thơm da dùng sau khi cạo râu (không chứa dược chất), nước hoa cô-lô-nhơ (cologne); tinh dầu; chế phẩm khử mùi trên cơ thể (dùng cho cá nhân) và chế phẩm chống chảy nhiều mồ hôi dùng cho cá nhân (mỹ phẩm); mỹ phẩm chăm sóc da đầu và tóc; dầu gội và dầu xả tóc; chế phẩm màu nhuộm tóc; mỹ phẩm tạo kiểu dáng tóc; kem đánh răng; nước súc miệng không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm chăm sóc răng miệng (không chứa dược chất); chế phẩm dùng để trang điểm không chứa dược chất; chế phẩm dùng để tắm thường và tắm vòi hoa sen (không chứa dược chất); mỹ phẩm chăm sóc da; dầu dùng cho da (mỹ phẩm), kem bôi và nước xức dùng cho da; chế phẩm dùng để cạo râu; chế phẩm dùng trước và sau khi cạo râu; chế phẩm làm rụng lông (không chứa dược chất); chế phẩm làm nâu da dưới ánh sáng mặt trời và chế phẩm chống nắng (mỹ phẩm); mỹ phẩm; chế phẩm dùng để trang điểm và tẩy trang; kem mỡ dùng để bôi trơn da (dùng cho mục đích mỹ phẩm); chế phẩm dưỡng môi (không chứa dược chất); phấn bôi da (dùng cho mục đích mỹ phẩm); len bông (dùng cho mỹ phẩm), tăm bông (dùng cho mỹ phẩm); khăn giấy mỹ phẩm hoặc khăn lau mỹ phẩm được tẩm nước thơm mỹ phẩm; miếng bông mỹ phẩm, khăn giấy mỹ phẩm hoặc khăn lau mỹ phẩm được làm ẩm hoặc tẩm chất dùng để làm sạch (dùng cho mục đích mỹ phẩm); mặt nạ làm đẹp, miếng đắp mặt (dùng khi trang điểm)

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标