Nhãn hiệu A.S.P

표장

A.S.P

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2007-21835 — 28/10/2007
상태 hết hạn
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 văn phòng luật sư minh & chiến (minh, chien & partners)
공보 번호 및 공보일
4-2007-21835 — 24/01/2008 — a

상표

A.S.P

상표 색상

—

표장 유형

—

상품/서비스 분류

7
Dao tiện dùng cho máy tiện; lưỡi cưa dùng cho máy cưa; mũi khoan cho máy công cụ; dao cắt dùng cho máy phay; mũi doa (máy công cụ); máy công cụ, cụ thể là máy ren

출원인 / 권리자

  • 9f., no. 248, hua jung road, ku shan district, kaohsiung city, taiwan

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

chu, tun-i

모두 보기
이 상표 상담 요청