Nhãn hiệu A ARLINGTON

標章

A ARLINGTON

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-26351 — 03/12/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2009-26351 — 24/03/2010 — a

商標

A ARLINGTON

商標の色

trắng, đỏ

標章の種類

26.1.1; 26.1.2

商品・役務の区分

9
Máy thu hình (ti vi); bộ khuếch đại âm thanh (amplifiers); loa thùng; đầu máy karaoke các loại (đầu đĩa hình); máy lọc tiếng (equalizer); máy vi tính
11
Máy điều hoà nhiệt độ, tủ lạnh các loại, quạt điện; nồi cơm điện; bếp gaz, bình nước nóng (chạy bằng điện), tủ nước nóng lạnh (chạy bằng điện)

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談