Nhãn hiệu 4-0159680

표장

4-0159680

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Thông thường
출원번호 및 출원일 4-2009-18943 — 06/09/2009
상태 hết hạn
등록번호 및 등록일 4-0159680 — 13/03/2011
만료일 06/09/2019
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh sở hữu trí tuệ thảo thọ quyến (invenco)
공보 번호 및 공보일
4-0159680 — 24/12/2009 — b
4-0159680 — 24/04/2011 — b

상표

4-0159680

상표 색상

—

표장 유형

26.13.25; 26.2.3; 26.2.1

상품/서비스 분류

9
Phần cứng máy tính; phần mềm máy tính; thiết bị xử lý dữ liệu; thiết bị và dụng cụ thiết lập, lắp đặt, bảo dưỡng và điều hành mạng băng rộng hoặc mạng truyền hình cáp, bao gồm thiết bị và dụng cụ quang học, tương tự tần số radio (rf) và kỹ thuật số; thiết bị và dụng cụ ghi, truyền, tái tạo hoặc vận chuyón tín hiệu viđêô, auđiô hoặc dữ liệu; đầu từ (thiết bị trong máy ghi âm tiếp xúc với băng từ và chuyón các tín hiệu điện thành âm thanh); nút mạng; bộ khuếch đại (âmli); cáp sợi quang học; đĩa (băng đĩa), đĩa cd rom; thiết bị viđêô và auđiô, bộ điều giải (mdem); thiết bị, dụng cụ và máy thông tin liên lạc bao gồm thiết bị, dụng cụ và máy dùng để thông tin liên lạc bằng giọng nói, bằng dữ liệu, bằng thị giác và bằng hình ảnh (bao gồm cả phương tiện liên lạc có dây và không dây)
37
Dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa phần cứng máy tính, mạng lưới máy tính hoặc cơ sở của mạng lưới máy tính; dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa mạng lưới băng rộng bao gồm cả dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa dụng cụ quang học, tương tự tần số radio (rf) và kỹ thuật số
38
Dịch vụ viễn thông; dịch vụ thông tin liên lạc qua mạng internet; truyền hình cáp hoặc cơ sở băng rộng và qua truy cập mạng lưới
42
Thiết kế và phát triển phần cứng máy tính, phần mềm máy tính và mạng lưới máy tính; dịch vụ nghiên cứu và thiết kế liên quan đến thiết bị khoa học hoặc kỹ thuật; dịch vụ thiết kế mạng và thiết kế kỹ thuật mạng bao gồm mạng quang học và tần số radio (rf); lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa phần mềm máy tính

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

c-cor broadband australia pty.,ltd

모두 보기
이 상표 상담 요청