Gói giải pháp Đăng nhập

Chủ đơn / chủ bằng

Hisamitsu pharmaceutical co., inc.

Hồ sơ chủ sở hữu và danh sách nhãn hiệu đang đứng tên chủ đơn, chủ bằng này trên Lawdoc.

Địa chỉ
408, tashirodaikan-machi, tosu-shi, saga 841-0017 japan
Số nhãn hiệu
207

Danh sách nhãn hiệu

Dán kiểu Mái Nhà
Dán kiểu Mái Nhà
ID: 4-0330057
Nhóm 5 2019 cấp bằng
ALLESAGA
ALLESAGA
ID: 4-0327778
Nhóm 5 2019 cấp bằng
Hisamitsu [Salonpas]
Hisamitsu [Salonpas]
ID: 4-0327777
Nhóm 5 2019 cấp bằng
Hisamitsu [Salonpas Hi]
Hisamitsu [Salonpas Hi]
ID: 4-0327776
Nhóm 5 2019 cấp bằng
Hisamitsu [La Salonpas]
Hisamitsu [La Salonpas]
ID: 4-0327775
Nhóm 5 2019 cấp bằng
Hisamitsu 30 [Salonpas 30 Salonpas]
Hisamitsu 30 [Salonpas 30 Salonpas]
ID: 4-0327774
Nhóm 5 2019 cấp bằng
Hisamitsu 30 [Salonpas, nóng Salonpas]
Hisamitsu 30 [Salonpas, nóng Salonpas]
ID: 4-0327773
Nhóm 5 2019 cấp bằng
Hisamitsu
Hisamitsu
ID: 4-0297147
Nhóm 1, 2, 4, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 34, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45 2018 cấp bằng
SALONPAS
SALONPAS
ID: 4-0296412
Nhóm 1, 2, 4, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 34, 36, 37, 38, 39, 41, 42, 43, 44, 45 2018 cấp bằng
Salonpas [fitto]
Salonpas [fitto]
ID: 4-0301780
Nhóm 5 2018 cấp bằng
[fitto]
[fitto]
ID: 4-0301779
Nhóm 5 2018 cấp bằng
4-0301775
4-0301775
ID: 4-0301775
Nhóm 5 2018 cấp bằng
MOHRUS PATCH
MOHRUS PATCH
ID: 4-0308172
Nhóm 5 2018 cấp bằng
HISAMITSU [hisamitsu]
HISAMITSU [hisamitsu]
ID: 4-0282028
Nhóm 5, 29, 30, 31, 32, 33, 35 2017 cấp bằng
Hisamitsu
Hisamitsu
ID: 4-0282027
Nhóm 29, 30, 31, 32, 33, 35 2017 cấp bằng
SALONPAS
SALONPAS
ID: 4-0282026
Nhóm 29, 30, 31, 32, 33, 35 2017 cấp bằng
Hi sami tsu
Hi sami tsu
ID: 4-0282025
Nhóm 3, 5, 10, 11, 29, 30, 31, 32, 33, 35 2017 cấp bằng
Hisamitsu Pharmaceutical Co., Inc. [HISAMITSU SEIYAKU KABUSHIKIGAISHA]
Hisamitsu Pharmaceutical Co., Inc. [HISAMITSU SEIYAKU KABUSHIKIGAISHA]
ID: 4-0286870
Nhóm 5, 10, 11 2017 cấp bằng
Salonpas
Salonpas
ID: 4-0271624
Nhóm 3, 5, 10 2016 cấp bằng
4-0271623
4-0271623
ID: 4-0271623
Nhóm 3, 5, 10 2016 cấp bằng
4-0256511
4-0256511
ID: 4-0256511
Nhóm 3 2016 cấp bằng
4-0256510
4-0256510
ID: 4-0256510
Nhóm 3 2016 cấp bằng
4-0256488
4-0256488
ID: 4-0256488
Nhóm 3 2016 cấp bằng
4-0256487
4-0256487
ID: 4-0256487
Nhóm 3 2016 cấp bằng