Nhãn hiệu ZINI

图样

ZINI

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2013-10043 — 19/05/2013
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2013-10043 — 24/07/2013 — a

商标

ZINI

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

9
Phim hoạt hình; hệ điều hành dùng cho máy tính; chương trình máy vi tính; phần mềm máy tính; phần mềm trò chơi điện tử; chương trình hoạt động của hệ thống máy vi tính
38
Dịch vụ truyền thông tin, truyền tin và hình ảnh có hỗ trợ của máy vi tính; dịch vụ truyền thông tin liên lạc bằng thiết bị đầu cuối (cụ thể là máy vi tính, máy trạm); thông tin về viễn thông liên lạc; dịch vụ nhắn tin (vô tuyên điện thoại hoặc các phương tiện liên lạc điện tử khác); dịch vụ thư điện tử; truyền thư tín và hình ảnh bằng máy vi tính
41
Cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí, trò chơi trực tuyến; thông tin về giải trí; sản xuất phim; sản xuất chương trình biểu diễn; giải trí truyền hình; xuất bản sách
42
Các dịch vụ máy tính, cụ thể là cung cấp việc sử dụng tạm thời các giao diện máy tính không tải xuống được nhằm tạo ra các dịch vụ thông tin cá nhân trực tuyến; cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet; thiết kế các bảng chú dẫn thông tin, chú dẫn địa điểm và các nguồn có sẵn trên mạng máy tính cho người khác; dịch vụ cung cấp phương tiện tra cứu cho người khác; cung cấp các trang web trực tuyến theo yêu cầu của khách hàng về các thông tin được người sử dụng xác định, bao gồm các công cụ tra cứu và các liên kết web trực tuyến với các website khác; dịch vụ bản đồ, cụ thể là cung cấp một website và liên kết website về thông tin địa lý, hình ảnh bản đồ và lộ trình chuyến đi

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标