Nhãn hiệu Zero Station

图样

Zero Station

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2011-10080 — 24/05/2011
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2011-10080 — 25/09/2011 — a

商标

Zero Station

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

35
Quảng cáo; nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; hoạt động môi giới thương mại, tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; bán đấu giá
41
Hoạt động hậu kỳ (gồm biên tập, dựng phim, tạo đầu đề, phụ đề, đoạn giới thiệu (danh sách các diễn viên, đạo diễn, người quay phim), lồng tiếng, thuyết minh, kỹ sảo và tạo hiệu ứng hình ảnh); hoạt động sáng tác nghệ thuật và giải trí; hoạt động nhiếp ảnh

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标