Nhãn hiệu X MEN
商标
X MEN
商标颜色
—
商标图样类型
26.1.1
商品/服务类别
8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dao cạo râu
10
Bao cao su (phòng thụ thai)
21
Bàn chải đánh răng
32
Bia, nước khoáng, nước tinh khiết; nước ép trái cây; nước trái cây
33
Rượu
34
Thuốc lá
申请人 / 权利人
-
số 3, đường số 5, khu công nghiệp sóng thần 1, phường dĩ an, thành phố dĩ an, tỉnh bình dương14/11/2013
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。
同一申请人
công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng quốc tế
正在加载同一申请人的商标…
未找到该申请人的其他商标。
X X-MEN FOR BOSS Perfumed Shampoo FRAGRANCE No.9
ID: 4-2007-00431
cấp bằng
dr.men daily control X-MEN, hình
ID: 4-2006-00929
hết hạn
X X-MEN FREE WILL Perfumed Shampoo
ID: 4-2007-00436
cấp bằng
dr.men weekly Intensive X-MEN, hình
ID: 4-2006-00930
hết hạn
X X-MEN SPORT Perfumed Shampoo
ID: 4-2007-00433
cấp bằng
X X-MEN ACTIVE Perfumed Shampoo
ID: 4-2007-00434
cấp bằng
X X-Men HATRICK TEAM 3.5.2 SPORT SHAMPOO FOR MEN
ID: 4-2007-03131
từ chối
dr.men daily control X-MEN, hình
ID: 4-2006-00931
hết hạn