Nhãn hiệu X MEN

图样

X MEN

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Thông thường
申请号及申请日期 4-2005-05402 — 09/05/2005
状态 cấp bằng
证书号及授权日期 4-0215156 — 14/11/2013
届满日期 09/05/2035
商标译文 —
工业产权代理人 văn phòng luật sư phạm và liên danh (pham & associates)
公告号及公告日期
4-0215156 — 25/01/2006 — b
4-0215156 — 24/12/2013 — b

商标

X MEN

商标颜色

—

商标图样类型

26.1.1

商品/服务类别

8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dao cạo râu
10
Bao cao su (phòng thụ thai)
21
Bàn chải đánh răng
32
Bia, nước khoáng, nước tinh khiết; nước ép trái cây; nước trái cây
33
Rượu
34
Thuốc lá

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标