Nhãn hiệu W.ANGLE

图样

W.ANGLE

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2020-08985 — 16/03/2020
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tnhh trường xuân (ageless co.,ltd)
公告号及公告日期
4-2020-08985 — 24/05/2020 — a

商标

W.ANGLE

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

18
Túi cụ thể là túi sách học sinh, túi đựng quần áo dùng để đi du lịch; túi bằng da và giả da; túi du lịch (đồ da); vali du lịch bằng da thuộc; túi cầm tay cho phụ nữ đa năng; vali dùng cho những chuyến đi chơi ngắn ngày; túi vải thô; túi cho người leo núi; ba lô cho người leo núi; túi có bánh xe để đi mua hàng; balo; túi đeo thắt lưng; túi xách có khóa (túi boston); túi dùng ở bãi biển; vali xách tay; cặp đựng giấy tờ, tài liệu; túi mua hàng; túi đeo vai; túi cho thể thao; túi du lịch; túi vải thô dùng khi đi du lịch; vali du lịch; ba lô nhỏ; tui xách tay loại to; túi cho người cắm trại; túi dùng cho người đi bộ đường dài; ba lô dùng cho người đi bộ đường dài; cặp học sinh; ba lô học sinh; túi đeo bụng; túi đựng phấn; ô; ô dùng trong chơi gôn; läng; ô dùng ở bãi biển; gậy chống; gậy chống khi đi bộ; gậy leo núi; ô che nắng
25
Giày da; giày đánh gôn; giày; giày cao cổ dùng để leo núi; giày cao cổ; giày cao cổ đi mùá đông; dép; giày thể thao; dép đi trong nhà; giày nữ; ủng; đồ đi ở chân cho vận động viên thể thao; giày và giày cao cổ eho trẻ sơ sinh; giày và giày cao cổ dùng khi làm việc; giày ống dài; quần dài cho người chơi gôn; trang phục cho người chơi gôn; áo sơ mi cho người chơi gôn; váy cho người chơi gôn; áo mặc chui đầu cho người chơi gôn; áo gilê cho người chơi gôn; quần dài cho người leo núi; trang phục cho người leo núi; quần áo cho người đi xe đạp; bộ quần áo tắm; bộ quần áo cho người trượt tuyết; trang phục cho người trượt băng; trang phục cho người trượt tuyết; áo sơ mi thể thao; áo choàng thể thao; áo may ôláo lót cho nam giới dùng trong thể thao; trang phục thể thao; quần áo da, đồng phục dùng trong trường học; áo váy; áo khoác chống gió; quần soóc; áo khoác chống thấm nước; quần áo mùá đông; váy; bộ quần áo cho đàn ông, quần áo trẻ em; áo choàng (trừ trang phục dành riêng cho thể thao và váy truyền thống hàn quốc); quần áo trẻ sơ sinh; quần áo dùng khi làm việc; áo vét [quần áo]; áo mặc chui đầu; quần jean bằng vải denim xanh; áo choàng ngoài; áo cánh; áo sơ mi; áo may ôláo lót nam giới; áo len đan (có tay hoặc không tay); ca vát, quần ống bó [giữ ấm chânj; bao tay của phụ nữ; khăn choàng cổ (trang phục), găng tay mùá đông [trang phục]; khăn quàng cổ; tất cao cổ; mũ lưỡi trai (đồ đội đầu); mũ trùm đầu và che mặt vào mùá đông [trang phục]; áo mưa; thắt lưng (trang phục); áo ngoài có mũ trùm đầu; tất ngắn cổ; áo liền quần bó sát của diễn viên xiếc, múa; quần áo bó; đồng phục; quần áo
35
Dịch vụ cửa hàng bán buôn trang phục đánh gôn; dịch vụ cửa hàng bán lẻ trang phục đánh gôn; dịch vụ trung gian thương mại trong lĩnh vực trang phục đánh gôn; dịch vụ sắp xếp bán trang phục đánh gôn; dịch vụ cửa hàng bán buôn áo khoác ngoài; dịch vụ cửa hàng bán lẻ áo khoác ngoài; dịch vụ trung gian thương mại trong lĩnh vực áo khoác ngoài; dịch vụ sắp xếp bán áo khoác ngoài; dịch vụ cửa hàng bán buôn áo sơ mi; dịch vụ cửa hàng bán lẻ áo sơ mi dùng cho người đánh gôn; dịch vụ cửa hàng bán lẻ đồ đi chân; dịch vụ cửa hàng bán lẻ túi; dịch vụ cửa hàng bán lẻ túi cầm tay cho phụ nữ; dịch vụ cửa hàng bán buôn dụng cụ đánh gôn; dịch vụ cửa hàng bán lẻ dụng cụ đánh gôn; dịch vụ trung gian thương mại trong lĩnh vực dụng cụ đánh gôn; dịch vụ sắp xếp bán hàng dụng cụ đánh gôn

申请人 / 权利人

  • 3, achasan-ro 11ga-gil, seongdong-gu, seoul, republic of korea

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标