Nhãn hiệu VIA SPIGA
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2007-12021 — 26/06/2007
Trạng thái
cấp bằng
Số bằng và ngày cấp
4-0143281 — 07/03/2010
Ngày hết hạn
26/06/2027
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty tnhh tầm nhìn và liên danh (vision & associates co.ltd)
Số công bố và Ngày công bố
4-0143281 — 24/04/2008 — b
4-0143281 — 25/04/2010 — b
Nhãn hiệu
VIA SPIGA
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
—
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
3
Chế phẩm tẩy trắng dùng khi giặt quần áo; chất tẩy trắng dùng khi giặt quần áo; chế phẩm để làm sạch; chế phẩm để đánh bóng; chế phẩm để tẩy rửa; chế phẩm để mài; xà phòng; nước hoa; tinh dầu thơm; mỹ phẩm; nước thơm xức tóc; thuốc đánh răng
9
Thiết bị và dụng cụ khoa học; thiết bị và dụng cụ hàng hải; thiết bị và dụng cụ thăm dò địa hình; thiết bị và dụng cụ nhiếp ảnh; thiết bị và dụng cụ điện ảnh; thiết bị và dụng cụ quang học; thiết bị và dụng cụ để cân; thiết bị và dụng cụ đo đạc; thiết bị và dụng cụ báo hiệu; thiết bị và dụng cụ kiểm tra (giám sát); thiết bị và dụng cụ cứu hộ; thiết bị và dụng cụ giảng dạy; thiết bị dùng để ghi, để truyền dẫn hoặc sao chép âm thanh hoặc hình ảnh; thiết bị lưu trữ dữ liệu từ tính; đĩa dùng để ghi dữ liệu; máy bán hàng tự động; kết cấu máy dùng với thiết bị trả tiền trước; máy đếm tiền; máy tính; thiết bị và máy vi tính dùng để xử lý dữ liệu; thiết bị dập lửa; kính râm; kính đeo mắt; hộp đựng kính đeo mắt; gọng kính đeo mắt
14
Kim loại quý; hợp kim của kim loại quý; đồ vật làm từ kim loại quý và không thuộc nhóm khác; đồ vật được mạ kim loại quý và không thuộc nhóm khác; đồ kim hoàn; đá quý, thiết bị đo thời gian; đồng hồ đeo tay
18
Da và giả da; đồ vật làm từ da hoặc giả da và không thuộc nhóm khác; da động vật; da sống; hòm đựng đồ; túi du lịch; ô; läng che nắng; gậy dùng để chống khi đi bộ; roi; yên và cương ngựa; ví nam; ví nữ; túi xách tay; túi da và túi giả da; cặp da; đồ da nhỏ, cụ thể là ví đựng chìa khoá, móc đeo chìa khoá, ví đựng danh thiếp
25
Quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu; bộ đồ bơi; mũ; bít tất dệt kim; găng tay (quần áo); ca vát; thắt lưng (dùng với quần áo); giày ủng; dép lê; dép xăng đan; đồ mặc cho chân, cụ thể là tất dài đến đầu gối, quần tất, tất mỏng dài, quần bó; áo cánh; áo choàng; váy đầm; quần áo lót; quần thụng, khăn quàng cổ; khăn quàng cổ bằng lụa; áo sơ mi; quần soóc; chân váy; quần áo ngủ; quần áo bơi; quần áo theo bộ; quần; áo gilê; áo khoác; mũ lưỡi trai; khăn đội đầu; dải băng buộc đầu (quần áo)
26
Đăng ten; đồ dùng để thêu; cặp tóc; ruy băng; dây tết; móc cài; kẹp gài; kim; hoa giả
35
Dịch vụ quảng cáo; dịch vụ quản lý kinh doanh; dịch vụ quản trị kinh doanh; dịch vụ chức năng văn phòng; dịch vụ bán lẻ; dịch vụ bán lẻ trực tiếp; dịch vụ bán hàng theo yêu cầu qua thư về đồ đi chân, quần áo, phụ kiện trang phục, phụ kiện trang thời trang, đồ đội đầu, thắt lưng, túi xách, đồ da và đồ giả da, nước hoa, mỹ phẩm, chế phẩm chăm sóc da, kính râm và phụ kiện của kính râm, kính mắt và phụ kiện của kính mắt, đồng hồ và đồ trang sức
Chủ đơn / chủ bằng
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
brown shoe company, inc.
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
naturalizer, hình
ID: 4-2008-16547
hết hạn
B BROWN SHOE
ID: 4-2008-16551
hết hạn
naturalizer
ID: 4-2010-13024
hết hạn
NATURALIZER
ID: 4-2010-13023
cấp bằng
B, hình
ID: 4-2008-16549
hết hạn
NATURAL SPORT
ID: 4-2008-16550
cấp bằng
Hình
ID: 4-2008-16545
hết hạn
naturalizer, hình
ID: 4-2008-16548
hết hạn