Nhãn hiệu unity unique quality

图样

unity unique quality

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2012-02248 — 15/02/2012
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tnhh tư vấn quản trị thương hiệu việt (v_marque)
公告号及公告日期
4-2012-02248 — 24/06/2012 — a

商标

unity unique quality

商标颜色

đen, đỏ

商标图样类型

—

商品/服务类别

6
Hàng ngũ kim, cụ thể là: móc áo, khoá cửa, vật dụng bằng sắt gắn ở cửa để gõ cửa
20
Giường; tủ; bàn; ghế; đệm; nệm
24
Chăn; chăn bông; chăn vải; vải phủ giường; khăn tắm; vải sử dụng trong ngành dệt
25
Giày dép; quần áo may sẵn
27
Thảm các loại (không dùng điện và không dùng cho mục đích y tế), cụ thể là: thảm phủ sàn; thảm chùi chân; thảm dùng cho ô tô
35
Bán buôn và bán lẻ các thiết bị, dụng cụ và đồ dùng gia đình, cụ thể là: chế phẩm vệ sinh; đồ gốm; đồ sứ; dao kéo; dụng cụ cắt gọt; đèn và bộ đèn điện; văn phòng phẩm; sách; báo; tạp chí; vali, túi, cặp, ví, thắt lưng bằng da, giả da và các chất liệu khác; đồ điện gia dụng cụ thể là dụng cụ mở đồ hộp điện tử, quạt điện, máy pha cà phê; ghế trường kỷ; tủ có ngăn kéo; giá/kệ để sách; phụ kiện gia đình (bằng vải hoặc không bằng vải); dụng cụ lưu trữ; đồ dùng nhà bếp; đồ dùng phòng tắm; đồ dùng cho du lịch; dụng cụ bàn ăn; dụng cụ dao nĩa; đồ dùng bằng thuỷ tinh; dụng cụ pha chế; dụng cụ nấu ăn; thiết bị văn phòng và dụng cụ chùi rửa
40
May trang phục

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

checklist holdings limited

查看全部
咨询此商标