Nhãn hiệu UNICO

图样

UNICO

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2010-19304 — 13/09/2010
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2010-19304 — 26/01/2011 — a

商标

UNICO

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

20
Đồ gỗ (bàn, ghế, giường, tủ, giá, kệ), gương
35
Quản lý kinh doanh; mua bán vật liệu xây dựng tại chân công trình, thiết bị máy móc phục vụ ngành xây dựng; mua bán (kinh doanh) hàng trang trí nội ngoại thất; mua bán hàng điện, hàng điện tử, hàng điện lạnh, hàng điện gia dụng; mua bán (kinh doanh) thiết bị văn phòng, thiết bị bưu chính viễn thông, thiết bị tự động hóa; mua bán (kinh doanh) thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, thiết bị xử lý môi trường; xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất
37
Xây dựng, sửa chữa, lắp đặt: công trình dân dụng, công nghiệp; trang trí nội ngoại thất
39
Vận chuyón: dịch vụ vận chuyón hàng hóa; cho thuê xe ôtô

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标