Nhãn hiệu U Unity UNT

图样

U Unity UNT

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2008-19698 — 14/09/2008
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2008-19698 — 24/05/2009 — a

商标

U Unity UNT

商标颜色

—

商标图样类型

18.2.1; 26.4.2; 26.4.9

商品/服务类别

30
Gạo, bột mì thực phẩm, chế phẩm của ngũ cốc, kem lạnh, bánh ngọt làm từ bột gạo; bột gia vị
32
Nước khoáng (đồ uống), nước uống tinh khiết, bia, nước uống có ga và các loại đồ uống không có cồn; nước ép hoa quả (đồ uống)
35
Mua bán: hàng lương thực, thực phẩm, hàng thủy hải sản chế biến, thủy hải sản đông lạnh, thủy hải sản khô, thủy hải sản tươi, các chế phẩm từ hải sản, gia vị thực phẩm, bia, kem, nước khoáng, nước uống tinh khiết, nước uống có ga và các loại đồ uống có cồn, rượu mạnh, rượu vang, rượu gạo, bồn chứa nước, thiết bị lọc nước, gạo, thức ăn gia súc, gia cầm, vật liệu xây dựng, phân bón, máy vi tính, máy in, máy văn phòng, văn phòng phẩm, mỹ phẩm, đồ dùng cá nhân và gia đình, ga, bình ga, bếp ga, thuốc lá, thuốc lào; đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标