Gói giải pháp Đăng nhập

Nhãn hiệu TTS

Mẫu nhãn

TTS

Thông tin chung

Loại đơn Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn 4-2009-22714 — 21/10/2009
Trạng thái cấp bằng
Số bằng và ngày cấp 4-0160379 — 22/03/2011
Ngày hết hạn 21/10/2029
Nhãn hiệu dịch thuật —
Đại diện sở hữu công nghiệp —
Số công bố và Ngày công bố
4-0160379 — 24/01/2010 — b
4-0160379 — 24/04/2011 — b

Nhãn hiệu

TTS

Màu sắc nhãn hiệu

—

Kiểu của mẫu nhãn

24.1.3; A26.11.12; 26.13.25

Nhóm hàng hóa / dịch vụ

6
Cửa cuốn bằng kim loại
7
Động cơ điện (không dùng cho các phương tiện giao thông)
35
Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (vật tư, nguyên liệu máy móc, thiết bị, phụ tùng phục vụ ngành xây dựng, phương tiện giao thông, vật liệu xây dựng, trang thiết bị nội ngoại thất); buôn bán lương thực, thực phẩm; đại lý mua bán ký gửi hàng hoá; đại lý bán lẻ xăng dầu; buôn bán hàng may mặc, hàng thủ công mỹ nghệ
40
Sản xuất, gia công bao bì; sản xuất, gia công các mặt hàng cơ khí

Chủ đơn / chủ bằng

Nội dung loại trừ

Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.

Chưa có nội dung loại trừ.
Yêu cầu tư vấn nhãn này