Nhãn hiệu Tracy

图样

Tracy

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Thông thường
申请号及申请日期 4-2008-27449 — 25/12/2008
状态 hết hạn
证书号及授权日期 4-0169155 — 04/08/2011
届满日期 25/12/2018
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tnhh lê & lê (le & le)
公告号及公告日期
4-0169155 — 24/03/2009 — b
4-0169155 — 26/09/2011 — b

商标

Tracy

商标颜色

—

商标图样类型

A3.13.9; A3.13.10

商品/服务类别

3
Mỹ phẩm, chế phẩm dùng để tẩy trắng da, chế phẩm để làm sạch, chất khử mùi dùng cho cá nhân, nước hoa, tinh dầu
14
Đồ trang sức, đồ nữ trang, đồ nữ trang giả, ghim cài cà vạt, đá quý
18
Túi xách tay, ví đựng tiền, túi xách dành cho phụ nữ; ba lô; túi thể thao; va li
25
Quần áo, giày dép, mũ nón
35
Mua bán quần áo, mỹ phẩm, giày dép, mũ nón, đồ trang sức, đồ nữ trang, túi xách, ba lô va li; dịch vụ cửa hàng bán lẻ quần áo, mỹ phẩm, giày dép, mũ nón, đồ trang sức, đồ nữ trang, túi xách, ba lô, va li

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

công ty cổ phần thời trang tracy

查看全部
咨询此商标