Nhãn hiệu TEMPRITE
商标
TEMPRITE
商标颜色
—
商标图样类型
—
商品/服务类别
19
Ống dẫn cứng được làm từ nhựa pvc đã được clo hoá (dùng trong xây dựng); ống cứng được làm từ nhựa pvc đã được clo hoá (dùng trong xây dựng); ống tiêu nước không làm bằng kim loại, ống dẫn nước không làm bằng kim loại; vật liệu dạng tấm được làm từ nhựa cứng pvc đã được clo hoá (vật liệu xây dựng)
申请人 / 权利人
-
9911 brecksville road, cleveland, ohio 44141-3247, united states of america
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。
同一申请人
lubrizol advanced materials, inc.
正在加载同一申请人的商标…
未找到该申请人的其他商标。
ENDURITEMP
ID: 4-2025-15405
cấp bằng
HYCAR
ID: 4-2026-38514
đang giải quyết
CARBOSET
ID: 4-2026-37915
đang giải quyết
4-2021-30022
ID: 4-2021-30022
cấp bằng
4-2021-30020
ID: 4-2021-30020
cấp bằng
4-2021-30021
ID: 4-2021-30021
cấp bằng
X4ZOL
ID: 4-2022-03982
cấp bằng
BOUNCELL-X
ID: 4-2013-27649
hết hạn