Nhãn hiệu TANGLED

图样

TANGLED

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2010-03421 — 23/02/2010
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tư vấn đầu tư và chuyón giao công nghệ (investconsult)
公告号及公告日期
4-2010-03421 — 24/05/2010 — a

商标

TANGLED

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

3
Chất để tẩy trắng; chất để tẩy rửa, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn; xà phòng; nước xức tóc; nước thơm dùng sau khi cạo râu; chất chống đổ mồ hôi (đồ mỹ phẩm); dầu hương liệu (tinh dầu); lông mi giả và móng tay giả; dầu thơm dùng cho trẻ em; khăn tẩm mỹ phẩm thơm của trẻ em dùng cho mục đích vệ sinh; dầu tắm; phấn dùng sau khi tắm; mặt nạ mỹ phẩm làm đẹp; phấn hồng; kem dùng cho cơ thể, nước thơm và phấn bột dùng cho cơ thể; nước xúc miệng làm cho hơi thở thơm tho; chế phẩm (làm sạch) dùng làm nước tắm sủi bọt và thơm; nước hoa cô-lô-nhơ; mỹ phẩm; thuốc đánh răng; chất khừ mùi dùng cho cá nhân; phấn bột; tinh dầu thơm dùng cho cá nhân; bút kẻ mí mắt; mỹ phẩm tạo quầng mắt; bút chì kẻ lông mày; phấn trang điểm mặt; kem xoa mặt (mỹ phẩm); nước thơm xoa mặt; mỹ phẩm mặt nạ dưỡng mặt; chế phẩm làm sạch mặt; sáp thơm dùng để làm thơm phòng; chế phẩm toả mùi hương dùng cho cá nhân; gel vuốt tóc; dầu xả; dầu gội đầu; keo vuốt tóc; kem dưỡng tóc; keo xịt tóc; kem dưỡng da tay; nước thơm dùng cho tay; xà phòng dùng cho tay; chất dưỡng môi; son môi; son môi có túi đựng đi kèm; son làm bóng môi; xà phòng dạng lỏng; đồ trang điểm (son phấn); mỹ phẩm bôi mi mắt; chế phẩm làm sạch miệng không dùng trong ngành y; chế phẩm chăm sóc móng chân, móng tay; chế phẩm làm móng chân móng tay óng ánh; mỹ phẩm làm cứng móng chân, móng tay; mỹ phẩm làm bóng móng chân móng tay; xà phòng tắm không dùng trong ngành y, nước hoa, hoa khô (hương thơm); chế phẩm toả mùi hương trong phòng; kem dùng để cạo râu; xà phòng dùng cho da; bột tan dùng làm mịn và khô da; nước thơm dùng cho cá nhân; kem dưỡng da; mỹ phẩm tạo độ ẩm cho da; kem chống nắng; mỹ phẩm chống nắng

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标