Nhãn hiệu Tamul
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2017-13772 — 16/05/2017
Trạng thái
cấp bằng
Số bằng và ngày cấp
4-0333088 — 13/10/2019
Ngày hết hạn
16/05/2027
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
—
Số công bố và Ngày công bố
4-0333088 — 24/07/2017 — b
4-0333088 — 24/11/2019 — b
Nhãn hiệu
Tamul
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
—
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
35
Mua bán, trưng bày, tiếp thị, quảng cáo các sản phẩm như: hồ, chất dính; keo dán dùng trong công nghiệp
Chủ đơn / chủ bằng
-
thửa đất số 163, tờ bản đồ số 42, ấp an sơn, xã an điền, thị xã bến cát, tỉnh bình dương13/10/2019
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
công ty tnhh sản xuất ta my
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
PU ONE
ID: 4-2018-37727
cấp bằng
TA MY
ID: 4-2017-37316
cấp bằng
TAMYCOL
ID: 4-2017-13769
cấp bằng
TAMYCO Công ty TNHH sản xuất Ta My T M
ID: 4-2017-13770
cấp bằng
TAMYTHANE
ID: 4-2017-13771
cấp bằng
TAMYCOL
ID: 4-2016-27011
cấp bằng
Tamul
ID: 4-2015-02086
cấp bằng
TAMYCO Công Ty TNHH Sản Xuất Ta My T M
ID: 4-2015-02085
cấp bằng