Nhãn hiệu Star Mark
商标
Star Mark
商标颜色
xanh tím, vàng cam
商标图样类型
26.5.4; A5.5.20; A1.1.10
商品/服务类别
29
Sữa chua (không phải dạng đông lạnh), các sản phẩm đã qua chế biến bao gồm: xúc xích, thịt nguội, giò, chả, nem chua, thịt gia súc, gia cầm (bò, gà, vịt, lợn, ngan), tôm, cua, cá, mực, mứt dẻo, trứng (thực phẩm), bơ, pho mai; rau, củ, quả đã qua chế biến
30
Nem cuộn; các loại bánh
35
Dịch vụ siêu thị, trung tâm thương mại bán buôn, bán lẻ, đại lý thương mại, đại lý ký gửi hàng hóa, ô tô, xe máy, ngành hàng điện lạnh và dụng cụ cầm tay, ngành hàng điện tử - âm thanh, ngành điện gia dụng (các loại đèn, máy xay sinh tố, máy ép trái cây, máy xay đa năng, máy xay đậu nành, máy xay thịt, máy đánh trứng, máy vắt cam, nồi cơm cơ, nồi cơm điện tử, bếp từ, lẩu điện, bếp ga dương, bếp ga âm, bếp ga du lịch, bếp ga tủ, máy hút mùi, lò vi sóng không nướng, lò vi sóng có nướng, lò nướng, nồi nướng, máy nướng sandwich, ấm siêu tốc, máy khử độc thực phẩm, máy lọc nước ro, thiết bị cung cấp nước nóng lạnh, bình thuỷ điện, quạt điện, quạt hơi nước (quạt đá), quạt sạc, quạt sưởi/mát sưởi, máy hút bụi, máy sấy tóc, bàn là khô, bàn là hơi nước, máy là hơi dạng đứng, siêu thuốc, máy làm sữa chua, máy tạo ẩm, máy hút ẩm, máy pha cà phê, máy sấy bát đĩa, máy rửa bát, máy sấy quần áo, máy lọc không khí), ngành hàng thiết bị công nghệ thông tin - viễn thông, ngành hàng thiết bị máy văn phòng, ngành hàng thiết bị tin học (máy tính xách tay, máy tính để bàn, thiết bị lưu trữ, màn hình vi tính, thiết bị và phụ kiện máy văn phòng), ngành hàng kỹ thuật số, ngành hàng hóa mỹ phẩm, ngành hàng rượu bia - thuốc lá - nước giải khát, ngành hàng lương thực - thực phẩm - thực phẩm tươi sống, ngành hàng bánh mứt kẹo, ngành hàng thực phẩm đông lạnh, ngành hàng đồ gia dụng (chảo nhôm, chảo chống dính, chảo đá, nồi thường, nồi chống dính, nồi áp suất, nồi hấp, ấm nước, vỉ nướng, dụng cụ nhà bếp bằng thuỷ tinh sành sứ, dụng cụ nhà bếp bằng nhựa/melamine, dụng cụ nhà bếp bằng inox/kim loại, dụng cụ nhà bếp bằng tre/gỗ/vải, hộp bảo quản thực phẩm, cặp lồng, lọ, hộp đường/gia vị, bình thuỷ, bình kín, bát, đĩa, ly, cốc bằng nhựa/melamine/inox/kim loại, đũa, thìa, dĩa, dao trên bàn ăn, vật dụng khác trên bàn ăn (mâm, khay, lồng bàn, úp đĩa, úp ly, đĩa, rổ đựng trái cây, lót ly, gạt tàn, lót nồi (không bằng vải), tăm, ống tăm, ống đựng giấy, lọc trà), vật dụng dùng trong nhà tắm/vệ sinh, dụng cụ lau chùi, thùng rác, dụng cụ đựng bã chè, thảm các loại, vật dụng giặt là quần áo, vật dụng cho vệ sinh cá nhâ, thau chậu rổ rá, kệ để chứa đựng, dụng cụ đựng nước/đựng đá, chén đĩa tiện dụng, túi rác, giấy nhôm, túi, màng bọc thực phẩm, tăm, nến, chân nến các loại, lọ hoa), ngành hàng văn phòng phẩm, ngành hàng dệt may - thời trang - dụng cụ thể thao - đồ chơi; quảng cáo; tổ chức triển lãm với mục đích thương mại hoặc quảng cáo; thông tin về thương mại; chỉ dẫn thương mại; nghiên cứu thương mại; thương mại truyền hình (quảng cáo trên truyền hình, quảng cáo trên các phương tiện thông tin đại chúng); xuất nhập khẩu
36
Cho thuê bất động sản; cho thuê văn phòng; quản lý bất động sản
39
Dịch vụ bãi đỗ xe; dịch vụ cho thuê kho hàng hóa; dịch vụ vận tải
40
Bảo quản thực phẩm và đồ uống
41
Dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; công viên vui chơi giải trí; dịch vụ giải trí
43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống (do nhà hàng thực hiện)
申请人 / 权利人
-
số 1, phố giang văn minh, phường kim mã, quận ba đình, thành phố hà nội
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。