Nhãn hiệu Speed computer

图样

Speed computer

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2009-08143 — 27/04/2009
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2009-08143 — 26/07/2009 — a

商标

Speed computer

商标颜色

đỏ, xanh dương, xanh nân chuối

商标图样类型

A25.7.21

商品/服务类别

35
Mua bán thiết bị máy văn phòng, nội thất văn phòng, văn phòng phẩm, thiết bị an ninh bảo vệ, thiết bị chống trộm, thiết bị viễn thông, phụ kiện may mặc và quần áo thời trang, đồ nội thất, thiết bị giáo dục

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

查看全部
未找到该申请人的其他商标。
咨询此商标