Gói giải pháp Đăng nhập

Nhãn hiệu SLIPKOTE [Si: điều khiển, Li: đứng, Ke: cho phép]

Mẫu nhãn

SLIPKOTE [Si: điều khiển, Li: đứng, Ke: cho phép]

Thông tin chung

Loại đơn Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký Nộp đơn (hồ sơ A)
Số đơn và Ngày nộp đơn 4-2010-09670 — 06/05/2010
Trạng thái từ chối
Số bằng và ngày cấp —
Ngày hết hạn —
Nhãn hiệu dịch thuật —
Đại diện sở hữu công nghiệp công ty tnhh trường xuân (ageless co.,ltd)
Số công bố và Ngày công bố
4-2010-09670 — 25/07/2010 — a

Nhãn hiệu

SLIPKOTE [Si: điều khiển, Li: đứng, Ke: cho phép]

Màu sắc nhãn hiệu

—

Kiểu của mẫu nhãn

1.15.15; 26.4.2

Nhóm hàng hóa / dịch vụ

1
Dung dịch dùng cho mạch thuỷ lực; phụ gia hoá chất dùng cho dầu mỏ; phụ gia hoá chất dùng cho chất bôi trơn; phụ gia chất làm sạch xăng dầu; hóa chất làm sạch động cơ
2
Mỡ chống gỉ; chế phẩm chống gỉ dùng đề bảo quản; dầu chống gỉ; sơn chống gỉ; sơn chịu lửa; sơn chống bẩn
3
Chế phẩm làm sạch gỉ; chế phẩm làm sạch sơn
4
Chất bôi trơn; mỡ công nghiệp; nhiên liệu khoáng; nhiên liệu động cơ; dầu đốt; sáp công nghiệp

Chủ đơn / chủ bằng

Nội dung loại trừ

Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.

Chưa có nội dung loại trừ.
Yêu cầu tư vấn nhãn này