Nhãn hiệu SCUBAPRO

图样

SCUBAPRO

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2013-00585 — 09/01/2013
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2013-00585 — 24/11/2013 — a

商标

SCUBAPRO

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

8
Dụng cụ cắt; dao kéo; dao; dao găm (dùng cho thợ lặn)
9
La bàn đi biển; bộ quần áo lặn, la bàn; thiết bị đo dùng ở biển; găng tay dùng cho thợ lặn; thiết bị đo áp suất; thiết bị thở dùng để bơi, lặn; vật dụng nút lỗ tai dùng cho thợ lặn; thiết bị ngoại vi máy tính dùng cho thợ lặn; mặt nạ của thợ lặn; dây đai dùng cho thợ lặn; kính bảo hộ dùng cho thợ lặn; kẹp mũi dùng cho người bơi và thợ lặn
14
Đồng hồ và các các phụ kiện kèm theo; bộ máy đồng hồ; dụng cụ đo thời gian; bộ phận chuyón động của đồng hồ
18
Túi đựng dụng cụ bằng da thuộc (túi rỗng); túi dùng ở bãi biển; túi du lịch; túi bằng da thuộc để đóng gói hàng hoá; vali; túi thể thao
25
Áo sơ mi; quần áo; mũ; mũ tắm; quần áo bơi
28
Chân nhái để bơi; phao bơi; áo phao

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标