Nhãn hiệu SCUBAPRO
商标
SCUBAPRO
商标颜色
—
商标图样类型
—
商品/服务类别
8
Dụng cụ cắt; dao kéo; dao; dao găm (dùng cho thợ lặn)
9
La bàn đi biển; bộ quần áo lặn, la bàn; thiết bị đo dùng ở biển; găng tay dùng cho thợ lặn; thiết bị đo áp suất; thiết bị thở dùng để bơi, lặn; vật dụng nút lỗ tai dùng cho thợ lặn; thiết bị ngoại vi máy tính dùng cho thợ lặn; mặt nạ của thợ lặn; dây đai dùng cho thợ lặn; kính bảo hộ dùng cho thợ lặn; kẹp mũi dùng cho người bơi và thợ lặn
14
Đồng hồ và các các phụ kiện kèm theo; bộ máy đồng hồ; dụng cụ đo thời gian; bộ phận chuyón động của đồng hồ
18
Túi đựng dụng cụ bằng da thuộc (túi rỗng); túi dùng ở bãi biển; túi du lịch; túi bằng da thuộc để đóng gói hàng hoá; vali; túi thể thao
25
Áo sơ mi; quần áo; mũ; mũ tắm; quần áo bơi
28
Chân nhái để bơi; phao bơi; áo phao
申请人 / 权利人
-
83 xuân thủy, khu phố 2, phường thảo điền, quận 2, tp. hồ chí minh
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。
同一申请人
công ty tnhh intrixapple
正在加载同一申请人的商标…
未找到该申请人的其他商标。
EuphytoS
ID: 4-2022-43631
cấp bằng
USHUAÏ
ID: 4-2023-47236
từ chối
nuova simonelli
ID: 4-2013-01188
hết hạn
PORTS 1961
ID: 4-2013-00808
hết hạn
Chicca Lualdi BeeQueen
ID: 4-2013-00824
hết hạn
BORDEAU CHESNEL
ID: 4-2013-02335
hết hạn
CHI ROYAL TREATMENT
ID: 4-2013-00712
hết hạn
VALRHONA
ID: 4-2012-29257
hết hạn