Nhãn hiệu Sanyo Special Steel

图样

Sanyo Special Steel

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2011-04930 — 21/03/2011
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 văn phòng luật sư minervas (minervas)
公告号及公告日期
4-2011-04930 — 26/06/2011 — a

商标

Sanyo Special Steel

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

6
Hợp kim của kim loại thường; kim loại chống ma sát; bi thép; bulông bằng kim loại; đai giằng siết bằng kim loại; thùng bằng kim loại; thép thỏi (luyện kim); bulông chốt bằng kim loại; thép đúc; kim loại gốm (cermets); khuôn đúc nguội bằng kim loại; kim loại thường dưới dạng tấm, thanh xà và/hoặc thỏi; kim loại thường dưới các dạng bột, ống và/hình trụ rỗng; thanh kim loại; sắt thô hoặc bán thành phẩm; dây sắt; đồ sắt (ironmongery); ống phân phối bằng kim loại dùng cho hệ thống đường ống; hợp kim của kim loại thường dùng để chế tạo tiếp; đồ kim khí cụ thể là lò xo, ròng rọc (không dùng cho máy móc), đai ốc, vòng đệm; kim loại thường, được dùng để làm tấm bia phún xạ trong kỹ thuật (sputtering targets); niken; ống bằng kim loại để làm đường ống dẫn nước vào nhà máy thủy điện; chốt then chẻ bằng kim loại (cotter pins); chốt kim loại dùng cho bánh xe; ghim (đồ ngũ kim); ống dẫn bằng kim loại; ống dẫn bằng kim loại dùng cho hệ thống sưởi ấm trung tâm; cọc và cột bằng kim loại; vòng bằng kim loại; thanh kim loại dùng để hàn vẩy cứng và hàn; đinh vít bằng kim loại; lá và tấm kim loại; hợp kim để hàn bạc; ống bọc ngoài (đồ ngũ kim); dây để hàn bằng kim loại; hợp kim thép; thép dưới các dạng tấm, thanh, bột, xà và/hoặc thỏi; thép ống; ống dẫn bằng thép; dây thép; đồng thau; ống kim loại; ống dẫn nước bằng kim loại; dây kim loại thường; dây bằng hợp kim của kim loại thường (trừ dây dùng làm chì điện); tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại thường

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

查看全部
未找到该申请人的其他商标。
咨询此商标