Nhãn hiệu SaijoDenki

图样

SaijoDenki

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2012-14300 — 01/07/2012
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2012-14300 — 25/11/2012 — a

商标

SaijoDenki

商标颜色

xanh dương

商标图样类型

A26.11.8; 26.11.1

商品/服务类别

7
Máy xay thịt, máy xay trái cây, máy giặt, máy hút bụi, máy rửa chén
11
Thiết bị để chiếu sáng; sưởi nóng; sinh hơi nước; nâu nướng; làm lạnh; sấy khô; thông gió, cấp nước và mục đích vệ sinh: thiết bị chiếu sáng: đèn sạc, thiết bị nấu nướng: lò nướng điện, bếp điện từ, nồi cơm điện, nồi áp suất, lò viba, thiết bị làm lạnh: máy làm nóng lạnh nước uống, quạt hơi nước, tủ lạnh, thiết bị thông gió: máy quạt, máy lạnh, thiết bị cấp nước và vệ sinh, thiết bị sưởi nóng: máy sấy

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

công ty tnhh thương mại dịch vụ đại hoàng khang

查看全部
咨询此商标