Gói giải pháp Đăng nhập

Nhãn hiệu rutasvietnam

Mẫu nhãn

rutasvietnam

Thông tin chung

Loại đơn Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký Nộp đơn (hồ sơ A)
Số đơn và Ngày nộp đơn 4-2013-26806 — 12/11/2013
Trạng thái từ chối
Số bằng và ngày cấp —
Ngày hết hạn —
Nhãn hiệu dịch thuật —
Đại diện sở hữu công nghiệp —
Số công bố và Ngày công bố
4-2013-26806 — 26/01/2014 — a

Nhãn hiệu

rutasvietnam

Màu sắc nhãn hiệu

—

Kiểu của mẫu nhãn

—

Nhóm hàng hóa / dịch vụ

39
Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế; dịch vụ vận chuyón khách du lịch; dịch vụ vận chuyón hàng hóa; dịch vụ vận chuyón bằng tàu biển; đại lý bán vé máy bay; dịch vụ hướng dẫn khách du lịch

Chủ đơn / chủ bằng

Nội dung loại trừ

Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.

Chưa có nội dung loại trừ.
Yêu cầu tư vấn nhãn này