Nhãn hiệu RUBY

图样

RUBY

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2009-01516 — 03/02/2009
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2009-01516 — 24/06/2009 — a

商标

RUBY

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

11
Thiết bị cho bồn tắm và nhà vệ sinh cụ thể như: vòi nước, vòi hoa sen, vòi xịt, bình nước nóng; thiết bị phân phối nước; bếp ga; máy hút mùi nhà bếp; phụ tùng và chi tiết cho các sản phẩm nêu trên
21
Thiết bị để giữ giấy vệ sinh, giá để cốc đánh răng, vòng treo khăn, thanh treo khăn, kệ kính và giá để xà phòng tắm không làm bằng kim loại quý

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

công ty cổ phần sản xuất và thương mại xuân tùng

查看全部
咨询此商标