Nhãn hiệu Printer ink

图样

Printer ink

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2012-12561 — 11/06/2012
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2012-12561 — 26/08/2012 — a

商标

Printer ink

商标颜色

—

商标图样类型

25.7.20; 26.13.1; 26.13.25; 26.11.3

商品/服务类别

2
Mực in; mực in cho máy sao chụp, hộp mực đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp, hộp mực in đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp
7
Thiết bị phun mực cho máy in
16
Mực; ruy băng mực; lọ mực; ru băng mực cho máy in cùa máy tính
37
Đổ mực

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

查看全部
未找到该申请人的其他商标。
咨询此商标