Nhãn hiệu Prime ENGINEERING

图样

Prime ENGINEERING

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2008-09423 — 05/05/2008
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2008-09423 — 24/08/2008 — a

商标

Prime ENGINEERING

商标颜色

xanh dương, xám

商标图样类型

24.15.21; A25.7.7

商品/服务类别

19
Đá nhân tạo; đá vôi; đá hoa cương granit; đá để xây dựng; xà (rầm) không bằng kim loại; gạch; gỗ để xây dựng; xi măng; tấm xi măng; xi măng amiant; bê tông; sỏi; thạch cao; cấu kiện xây dựng bằng bê tông; vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ngói, đá lát sàn không bằng kim loại; kính xây dựng; vật liệu chịu lửa; vật liệu lợp mái nhà (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhựa đường, hắc ín; atfan
35
Thu mua vật liệu theo đơn đặt hàng (cho người khác)
37
Lắp đặt vào sửa chữa thiết bị điều hòa không khí; rải nhựa đường; giám sát điều hành công việc xây dựng công trình; dịch vụ về cách điện, nhiệt, âm trong xây dựng; cho thuê xe ủi đất; xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ chống ầm; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt và sửa chữa thang máy; cho thuê máy đào xúc; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; bảo dưỡng và sửa chữa cho động cơ xe cộ; xây dựng đê chắn sóng; dịch vụ khai thác đá; lắp dựng giàn giáo; lắp đặt và sửa chữa kho hàng
39
Môi giới vận chuyón (hàng hóa) bằng cách thuê tầu, máy bay hoặc xe lửa; vận tải bằng ô tô; dịch vụ vận tải (thư tín hoặc hàng hóa); chuyón phát thư tín; chuyón giao sản phẩm, hàng hóa; dịch vụ chuyên chở hàng hóa; chuyên chở bằng xe tải; vận chuyón hành khách; cho thuê xe chở khách; vận tải đường sông; vận tải bằng đường sắt; vận tải bằng tắc xi

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

查看全部
未找到该申请人的其他商标。
咨询此商标