Nhãn hiệu Ponycute
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2011-19471 — 18/09/2011
Trạng thái
hết hạn
Số bằng và ngày cấp
4-0193659 — 11/10/2012
Ngày hết hạn
18/09/2021
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty tnhh sở hữu trí tuệ và công nghệ thủ đô (capital ip&t co.ltd)
Số công bố và Ngày công bố
4-0193659 — 24/11/2011 — b
4-0193659 — 25/11/2012 — b
Nhãn hiệu
Ponycute
Màu sắc nhãn hiệu
xanh dương, tím, vàng, hồng sẫm, xanh lá cây, đỏ, trắng
Kiểu của mẫu nhãn
2.5.6; A2.5.23
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
5
Dược phẩm, thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế
Chủ đơn / chủ bằng
-
37/8a quang trung, phường 10, quận gò vấp, thành phố hồ chí minh11/10/2012
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn - sản xuất và thương mại thủy nguyệt
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
NATURE Cévage
ID: 4-2012-16625
hết hạn
Cévage NATURE
ID: 4-2011-27202
hết hạn
Bố Đại Thuỷ Nguyệt
ID: 4-2011-17979
hết hạn
Pococarino
ID: 4-2011-20243
hết hạn
POCOCARINO
ID: 4-2011-19025
hết hạn
IMMUNOCEREAL
ID: 4-2011-19023
hết hạn
Nguyệt Cát
ID: 4-2011-20245
hết hạn
Pococarino
ID: 4-2011-20244
hết hạn