Nhãn hiệu PIXO

图样

PIXO

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2014-20630 — 02/09/2014
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 văn phòng luật sư phạm và liên danh (pham & associates)
公告号及公告日期
4-2014-20630 — 24/11/2014 — a

商标

PIXO

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

12
Phương tiện giao thông trên bộ, trên không, dưới nước hoặc đường sắt; ô tô; xe cộ chạy điện; toa xe chở hàng; ô tô tải; xe tải chở hành lý hoặc người [xe cộ]; xe thể thao đa dụng; ô tô buýt; xe đi dã ngoại; xe thể thao; xe ô tô đua; bộ phận của phương tiện giao thông trên bộ, trên không và dưới nước; động cơ máy cho phương tiện giao thông trên bộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ; thân xe cộ; khung gầm xe cộ; cơ cấu truyền động cho xe cộ mặt đất; bộ phận truyền động của xe cộ mặt đất; trục truyền động cho xe cộ mặt đất; khớp ly hợp cho xe cộ mặt đất; giảm xóc treo cho xe cộ; lò xo giảm xóc cho xe cộ; bánh xe cộ; phanh cho xe cộ; má phanh cho xe ô tô; kính chắn gió; cần gạt nước cho xe cộ; thanh chắn va đập của xe cộ; thiết bị lái cho xe cộ mặt đất; còi cho xe cộ; tín hiệu điều hướng cho xe cộ [hệ thống đèn vàng gắn hai bên xe phát tín hiệu rẽ phải hoặc trái]; ghế ngồi của xe cộ; đai an toàn cho ghế ngồi xe cộ; cái tựa đầu cho ghế ngồi xe cộ, thiết bị chống trộm cho xe cộ; túi khí [thiết bị an toàn cho ô tô] ; gương chiếu hậu; tấm lái ngang cho xe cộ; giá để hành lý cho xe cộ; chắn bùn; tấm phủ xe cộ [đã tạo hình]; vỏ bọc ghế ngồi cho xe cộ; thiết bị châm thuốc trên xe ô tô; ghế bảo hiểm cho trẻ em [trong xe cộ]; xe đạp; xe tải; xe nâng đỡ hành lý; máy kéo (xe kéo)

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

查看全部
未找到该申请人的其他商标。
咨询此商标