Nhãn hiệu ORIENTAL

图样

ORIENTAL

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Thông thường
申请号及申请日期 4-2013-12542 — 13/06/2013
状态 cấp bằng
证书号及授权日期 4-0291259 — 19/11/2017
届满日期 13/06/2033
商标译文 —
工业产权代理人 dntn dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp song ngọc (i.p.t.s.)
公告号及公告日期
4-0291259 — 24/09/2013 — b
4-0291259 — 24/12/2017 — b

商标

ORIENTAL

商标颜色

—

商标图样类型

26.1.1; A26.11.12; 25.7.20; 26.13.25

商品/服务类别

29
Trái cây được bảo quản; rau quả được bảo quản; trái cây sấy khô; trái cây nấu chín; rau quả sấy khô; rau quả nấu chín; dầu ăn; mỡ ăn; sản phẩm từ sữa; sữa pha thêm sô cô la; thực phẩm ăn nhanh làm từ khoai tây, đậu tương, rau quả, hoa quả; quả hạch đã chế biến; quả lát mỏng sấy khô; khoai tây lát mỏng rán; hạt đậu rang; rau quả lát mỏng sấy; thức ăn nhanh trộn từ rau quả đã chế biến và nho khô; nho khô; nước chấm làm từ váng bơ sữa
30
Bột mì; chế phẩm của ngũ cốc; thanh lương khô làm từ ngũ cốc; kẹo; bánh mì; bánh bao; bánh ngọt; bánh quy; bánh gạo; bánh gạo bọc đường; bánh quy xốp; bánh quy bọc đường; bánh xốp sô cô la; bánh kem xốp; bánh quế cuộn; đường phèn dùng cho thực phẩm; sô cô la; bánh gạo bọc sô cô la; kẹo sô cô la; sô cô la dạng khoanh mỏng; hạnh nhân bọc sô cô la; nước xốt sô cô la; thức uống từ sô cô la; kem mứt từ sô cô la; kẹo mềm sô cô la; bột sô cô la; xi rô sô cô la; sô cô la dạng lớp mỏng để phủ bánh; thực phẩm ăn nhanh làm từ ngũ cốc; thực phẩm ăn nhanh là từ gạo; nước xốt dùng cho xà lách; thực phẩm ăn nhanh làm từ gạo; nước ép (nước xốt) làm từ rau quả dùng để nấu ăn

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标