Nhãn hiệu OIL-Watcher
商标
OIL-Watcher
商标颜色
—
商标图样类型
—
商品/服务类别
4
Mỡ và dầu khoáng công nghiệp (không phải là nhiên liệu); mỡ và dầu công nghiệp không chứa khoáng (không phải là nhiên liệu)
11
Thiết bị để nấu nướng dùng cho mục đích công nghiệp; lò nấu ăn không dùng điện (dùng cho mục đích gia dụng); mặt bếp nấu (bộ phận gắn liền với bếp)
29
Các loại dầu và chất béo có thể ăn được; đậu phụ cắt miếng rán; đậu phụ miếng khô đông lạnh; thạch làm từ rễ cây lưỡi quỷ (dùng cho thực phẩm); sữa đậu nành; đậu phụ; đậu nành lên men
43
Cho thuê thiết bị để nấu nướng dùng cho mục đích công nghiệp; cho thuê lò nấu ăn không dùng điện; cho thuê bàn bếp
申请人 / 权利人
-
18-10, kikukawa 2-chome, sumida-ku, tokyo 1300024 japan
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。