Nhãn hiệu NUTRINA
商标
NUTRINA
商标颜色
—
商标图样类型
26.4.2; A26.4.24
商品/服务类别
5
Thuốc dùng cho động vật
29
Thịt gia súc, gia cầm (đã qua chế biến); rau đóng hộp; trứng gia cầm (đã qua chế biến)
31
Thức ăn dành cho động vật; ngũ cốc thô (không bao gồm gạo); gia súc, gia cầm (sông)
35
Mua bán thức ăn dành cho động vật, nguyên phụ liệu dùng cho chế biến thức ăn động vật, ngũ cốc, lúa gạo, thực phẩm, rau quả, thuốc dành cho động vật
申请人 / 权利人
-
hồng tiến, huyện khoái châu, tỉnh hưng yên
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。